cắp tay

cắp tay

Hai người bạn thân cắp tay nhau dạo phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động nắm hoặc kẹp cánh tay của người khác vào cánh tay mình: "cắp tay" chỉ việc hai người móc tay vào nhau, thường để dẫn dắt, hỗ trợ đi lại hoặc thể hiện sự thân thiết.
    • Giữ hoặc kẹp vật đó dưới cánh tay: "cắp tay" cũng có thể dùng để chỉ hành động kẹp một vật (như sách vở, túi xách) vào giữa cánh tay thân mình.
dụ sử dụng
  • Hành động nắm tay người khác:

    • cụ được cháu gái cắp tay dẫn qua đường. ( cụ được cháu gái nắm cánh tay để giúp qua đường an toàn.)
    • Hai người bạn cắp tay nhau đi dạo trong công viên. (Hai người bạn móc tay vào nhau để đi dạo, thể hiện tình cảm gắn bó.)
  • Hành động kẹp vật:

    • Anh ấy cắp tay quyển sách bước ra khỏi thư viện. (Anh ấy kẹp quyển sách dưới cánh tay đi ra ngoài.)
    • cắp tay con búp bê chạy đi chơi. ( kẹp con búp bê vào cánh tay chạy đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắp tay dẫn đi": dùng để chỉ việc nắm tay dẫn dắt người khác, thường người già, trẻ em hoặc người cần giúp đỡ.

    • Người y tá cắp tay bệnh nhân đưa vào phòng khám. (Y tá nắm cánh tay bệnh nhân dẫn họ vào phòng khám.)
  • "cắp tay nhau": thể hiện sự thân mật, gần gũi giữa hai người.

    • Đôi vợ chồng già cắp tay nhau đi bộ mỗi sáng. (Hai vợ chồng già nắm tay nhau đi bộ vào mỗi buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắp nách (động từ): kẹp vật đó dưới nách, tương tự như "cắp tay" nhưng thường dùng cho vật nhỏ.

    • Anh ta cắp nách chiếc cặp da bước vào văn phòng. (Anh ta kẹp chiếc cặp da dưới nách bước vào văn phòng.)
  • Nắm tay (động từ): hành động cầm tay người khác, khác với "cắp tay" "nắm tay" thường dùng lòng bàn tay, không kẹp vào cánh tay.

    • Họ nắm tay nhau hứa hẹn sẽ mãi bên nhau. (Họ cầm tay nhau hứa sẽ luônbên nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Móc tay: hành động đan ngón tay vào nhau, tương tự "cắp tay" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • Đôi bạn thân móc tay đi dạo phố. (Đôi bạn thân móc tay vào nhau đi dạo phố.)
  • Kẹp tay: hành động kẹp vật đó dưới cánh tay, đồng nghĩa với "cắp tay" trong nghĩa kẹp vật.

    • ấy kẹp tay cuốn tập bước vào lớp. ( ấy kẹp cuốn tập dưới cánh tay bước vào lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • Cắp tay nhau đi: diễn tả việc hai người cùng nhau đi, thường mang nghĩa gắn bó, chia sẻ.
    • Họ cắp tay nhau đi qua những thăng trầm của cuộc sống. (Họ cùng nhau nắm tay vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.)